bao tời

bao tời

Người nông dân đựng lúa trong bao tời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao tải (phương ngữ): "bao tời" từ địa phương, thường dùngmiền Nam Việt Nam, chỉ loại bao lớn được dệt từ sợi đay hoặc sợi gai, dùng để đựng các vật liệu rời như gạo, lúa, phân bón, hoặc hàng hóa nông sản. Từ này tương đương với "bao tải" trong tiếng Việt phổ thông.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân mang một bao tải lúa nặng trên vai.)
  • (Họ sử dụng bao tải để chứa phân bón cho mùa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bao tời đay": loại bao tời làm từ sợi đay, độ bền cao, thường dùng trong nông nghiệp.

    • Bao tời đay rất thích hợp để chứa lúa khô. (Bao tải đay phù hợp để đựng lúa khô.)
  • "bao tời rách": bao tời đã bị hư hỏng, không còn sử dụng được.

    • Đống bao tời rách được tái chế thành vật liệu khác. (Những bao tải rách được tái chế thành nguyên liệu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bao tải (danh từ): từ phổ thông, chỉ loại bao lớn bằng sợi đay hoặc sợi gai.

    • Bao tải gạo nặng quá, tôi không xách nổi. (Bao tải gạo quá nặng, tôi không mang nổi.)
  • Bao bố (danh từ): loại bao làm từ vải bố, tương tự bao tời nhưng thường nhẹ hơn.

    • Họ đóng hàng vào bao bố để vận chuyển. (Họ đóng gói hàng hóa vào bao bố để vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao tải: từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "bao tời".
  • Bao đay: loại bao làm từ sợi đay, thường dùng trong nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "Nặng như bao tời": (thành ngữ địa phương) chỉ vật đó rất nặng, khó mang vác.
    • Cái thùng này nặng như bao tời, tôi không kéo nổi. (Cái thùng này rất nặng, tôi không thể kéo đi được.)